TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́зимут

giống đựcbất động vật
ázimut[ˈazʲɪmʊt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́зимут chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́зимут nghĩa là góc phương vị, góc hướng.

Nghĩa của а́зимут

Danh từ

  1. Góc phương vị, góc hướng.

Biến cách của а́зимут (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?а́зимута́зимуты
Sinh cách кого? чего?а́зимутаа́зимутов
Tặng cách кому? чему?а́зимутуа́зимутам
Đối cách кого? что?а́зимута́зимуты
Công cụ cách кем? чем?а́зимутома́зимутами
Giới cách о ком? о чём?а́зимутеа́зимутах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

азимут nghĩa là gì?

азимут (danh từ) nghĩa là góc phương vị, góc hướng.

азимут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́зимут (phiên âm Latinh ázimut, IPA [ˈazʲɪmʊt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.