азо́т
giống đựcbất động vật
azót[ɐˈzot]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên азо́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
азо́т nghĩa là khí nitơ, đạm.
Nghĩa của азо́т
Danh từ
- Khí nitơ, đạm.
Biến cách của азо́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | азо́т | азо́ты |
| Sinh cách кого? чего? | азо́та | азо́тов |
| Tặng cách кому? чему? | азо́ту | азо́там |
| Đối cách кого? что? | азо́т | азо́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | азо́том | азо́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | азо́те | азо́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
азот nghĩa là gì?
азот (danh từ) nghĩa là khí nitơ, đạm.
азот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là азо́т (phiên âm Latinh azót, IPA [ɐˈzot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.