TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

азо́т

giống đựcbất động vật
azót[ɐˈzot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên азо́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

азо́т nghĩa là khí nitơ, đạm.

Nghĩa của азо́т

Danh từ

  1. Khí nitơ, đạm.

Biến cách của азо́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?азо́тазо́ты
Sinh cách кого? чего?азо́таазо́тов
Tặng cách кому? чему?азо́туазо́там
Đối cách кого? что?азо́тазо́ты
Công cụ cách кем? чем?азо́томазо́тами
Giới cách о ком? о чём?азо́теазо́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

азот nghĩa là gì?

азот (danh từ) nghĩa là khí nitơ, đạm.

азот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là азо́т (phiên âm Latinh azót, IPA [ɐˈzot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.