TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

айва́

giống cáibất động vật
ajvá[ɐjˈva] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên айва́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

айва́ nghĩa là mộc qua.

Nghĩa của айва́

Danh từ

  1. дерево [cây] mộc qua (Cydonia oblonga).
  2. плод [quả, trái] mộc qua.

Biến cách của айва́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?айва́айвы́
Sinh cách кого? чего?айвы́а́йв⟐
Tặng cách кому? чему?айве́айва́м
Đối cách кого? что?айву́айвы́
Công cụ cách кем? чем?айво́йайва́ми
Giới cách о ком? о чём?айве́айва́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

айва nghĩa là gì?

айва (danh từ) nghĩa là mộc qua.

айва đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là айва́ (phiên âm Latinh ajvá, IPA [ɐjˈva]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.