айва́
giống cáibất động vật
ajvá[ɐjˈva]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên айва́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
айва́ nghĩa là mộc qua.
Nghĩa của айва́
Danh từ
- дерево [cây] mộc qua (Cydonia oblonga).
- плод [quả, trái] mộc qua.
Biến cách của айва́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | айва́ | айвы́ |
| Sinh cách кого? чего? | айвы́ | а́йв⟐ |
| Tặng cách кому? чему? | айве́ | айва́м |
| Đối cách кого? что? | айву́ | айвы́ |
| Công cụ cách кем? чем? | айво́й | айва́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | айве́ | айва́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
айва nghĩa là gì?
айва (danh từ) nghĩa là mộc qua.
айва đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là айва́ (phiên âm Latinh ajvá, IPA [ɐjˈva]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.