TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

акаде́мик

giống đựcđộng vật
akadémik[ɐkɐˈdʲemʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên акаде́мик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

акаде́мик nghĩa là viện sĩ, nhà hàn lâm.

Nghĩa của акаде́мик

Danh từ

  1. Viện sĩ, nhà hàn lâm, hàn lâm viện sĩ.

Biến cách của акаде́мик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?акаде́микакаде́мики
Sinh cách кого? чего?акаде́микаакаде́миков
Tặng cách кому? чему?акаде́микуакаде́микам
Đối cách кого? что?акаде́микаакаде́миков
Công cụ cách кем? чем?акаде́микомакаде́миками
Giới cách о ком? о чём?акаде́микеакаде́миках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của акаде́мик

Câu hỏi thường gặp

академик nghĩa là gì?

академик (danh từ) nghĩa là viện sĩ, nhà hàn lâm.

академик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là акаде́мик (phiên âm Latinh akadémik, IPA [ɐkɐˈdʲemʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.