TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́йсберг

giống đựcbất động vật
ájsberg[ˈajzbʲɪrk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́йсберг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́йсберг nghĩa là núi băng trôi, đảo băng.

Nghĩa của а́йсберг

Danh từ

  1. Núi băng trôi, đảo băng.

Biến cách của а́йсберг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?а́йсберга́йсберги
Sinh cách кого? чего?а́йсбергаа́йсбергов
Tặng cách кому? чему?а́йсбергуа́йсбергам
Đối cách кого? что?а́йсберга́йсберги
Công cụ cách кем? чем?а́йсбергома́йсбергами
Giới cách о ком? о чём?а́йсбергеа́йсбергах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

айсберг nghĩa là gì?

айсберг (danh từ) nghĩa là núi băng trôi, đảo băng.

айсберг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́йсберг (phiên âm Latinh ájsberg, IPA [ˈajzbʲɪrk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.