TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ай-а́й

giống đựcđộng vật
aj-áj[aj ˈaj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ай-а́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ай-а́й nghĩa là khỉ aye-aye.

Nghĩa của ай-а́й

Danh từ

  1. Khỉ aye-aye.

Biến cách của ай-а́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ай-а́йай-а́и
Sinh cách кого? чего?ай-а́яай-а́ев
Tặng cách кому? чему?ай-а́юай-а́ям
Đối cách кого? что?ай-а́яай-а́ев
Công cụ cách кем? чем?ай-а́емай-а́ями
Giới cách о ком? о чём?ай-а́еай-а́ях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ай-ай nghĩa là gì?

ай-ай (danh từ) nghĩa là khỉ aye-aye.

ай-ай đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ай-а́й (phiên âm Latinh aj-áj, IPA [aj ˈaj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.