TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ака́ция

giống cáibất động vật
akácija[ɐˈkat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ака́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ака́ция nghĩa là cây keo, phượng.

Nghĩa của ака́ция

Danh từ

  1. Cây keo, phượng, xiêm gai (Acacia).

Biến cách của ака́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ака́цияака́ции
Sinh cách кого? чего?ака́цииака́ций
Tặng cách кому? чему?ака́цииака́циям
Đối cách кого? что?ака́циюака́ции
Công cụ cách кем? чем?ака́циейака́циями
Giới cách о ком? о чём?ака́цииака́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

акация nghĩa là gì?

акация (danh từ) nghĩa là cây keo, phượng.

акация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ака́ция (phiên âm Latinh akácija, IPA [ɐˈkat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.