TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

акваре́ль

giống cáibất động vật
akvarélʹ[ɐkvɐˈrʲelʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên акваре́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

акваре́ль nghĩa là thuốc nước, màu nước, tranh thuốc nước.

Nghĩa của акваре́ль

Danh từ

  1. краска Thuốc nước, màu nước.
  2. картина [bức] tranh thuốc nước.

Biến cách của акваре́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?акваре́льакваре́ли
Sinh cách кого? чего?акваре́лиакваре́лей
Tặng cách кому? чему?акваре́лиакваре́лям
Đối cách кого? что?акваре́льакваре́ли
Công cụ cách кем? чем?акваре́льюакваре́лями
Giới cách о ком? о чём?акваре́лиакваре́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

акварель nghĩa là gì?

акварель (danh từ) nghĩa là thuốc nước, màu nước, tranh thuốc nước.

акварель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là акваре́ль (phiên âm Latinh akvarélʹ, IPA [ɐkvɐˈrʲelʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.