TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

акваланги́ст

giống đựcđộng vật
akvalangíst[ɐkvəɫɐnˈɡʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên акваланги́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

акваланги́ст nghĩa là Vận động viên bơi lặn.

Nghĩa của акваланги́ст

Danh từ

  1. Vận động viên bơi lặn.

Biến cách của акваланги́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?акваланги́стакваланги́сты
Sinh cách кого? чего?акваланги́стаакваланги́стов
Tặng cách кому? чему?акваланги́стуакваланги́стам
Đối cách кого? что?акваланги́стаакваланги́стов
Công cụ cách кем? чем?акваланги́стомакваланги́стами
Giới cách о ком? о чём?акваланги́стеакваланги́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

аквалангист nghĩa là gì?

аквалангист (danh từ) nghĩa là Vận động viên bơi lặn.

аквалангист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là акваланги́ст (phiên âm Latinh akvalangíst, IPA [ɐkvəɫɐnˈɡʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.