TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аквамари́н

giống đựcbất động vật
akvamarín[ɐkvəmɐˈrʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аквамари́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аквамари́н nghĩa là ngọc xanh biển.

Nghĩa của аквамари́н

Danh từ

  1. Ngọc xanh biển.

Biến cách của аквамари́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аквамари́наквамари́ны
Sinh cách кого? чего?аквамари́нааквамари́нов
Tặng cách кому? чему?аквамари́нуаквамари́нам
Đối cách кого? что?аквамари́наквамари́ны
Công cụ cách кем? чем?аквамари́номаквамари́нами
Giới cách о ком? о чём?аквамари́неаквамари́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аквамарин nghĩa là gì?

аквамарин (danh từ) nghĩa là ngọc xanh biển.

аквамарин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аквамари́н (phiên âm Latinh akvamarín, IPA [ɐkvəmɐˈrʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.