TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аккомпанеме́нт

giống đựcbất động vật
akkompanemént[ɐkəmpənʲɪˈmʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аккомпанеме́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аккомпанеме́нт nghĩa là sự đệm đàn, đệm nhạc.

Nghĩa của аккомпанеме́нт

Danh từ

  1. Sự đệm đàn, đệm nhạc.
    • аккомпанеме́нт гита́рыđệm đàn ghi ta

Biến cách của аккомпанеме́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аккомпанеме́нтаккомпанеме́нты
Sinh cách кого? чего?аккомпанеме́нтааккомпанеме́нтов
Tặng cách кому? чему?аккомпанеме́нтуаккомпанеме́нтам
Đối cách кого? что?аккомпанеме́нтаккомпанеме́нты
Công cụ cách кем? чем?аккомпанеме́нтомаккомпанеме́нтами
Giới cách о ком? о чём?аккомпанеме́нтеаккомпанеме́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аккомпанемент nghĩa là gì?

аккомпанемент (danh từ) nghĩa là sự đệm đàn, đệm nhạc.

аккомпанемент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аккомпанеме́нт (phiên âm Latinh akkompanemént, IPA [ɐkəmpənʲɪˈmʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.