TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аквато́рия

giống cáibất động vật
akvatórija[ɐkvɐˈtorʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аквато́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аквато́рия nghĩa là khu mặt nước.

Nghĩa của аквато́рия

Danh từ

  1. Khu mặt nước.

Biến cách của аквато́рия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аквато́рияаквато́рии
Sinh cách кого? чего?аквато́рииаквато́рий
Tặng cách кому? чему?аквато́рииаквато́риям
Đối cách кого? что?аквато́риюаквато́рии
Công cụ cách кем? чем?аквато́риейаквато́риями
Giới cách о ком? о чём?аквато́рииаквато́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

акватория nghĩa là gì?

акватория (danh từ) nghĩa là khu mặt nước.

акватория đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аквато́рия (phiên âm Latinh akvatórija, IPA [ɐkvɐˈtorʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.