TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

акведу́к

giống đựcbất động vật
akvedúk[ɐkvʲɪˈduk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên акведу́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

акведу́к nghĩa là cầu máng, kênh máng.

Nghĩa của акведу́к

Danh từ

  1. Cầu máng, kênh máng.

Biến cách của акведу́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?акведу́какведу́ки
Sinh cách кого? чего?акведу́каакведу́ков
Tặng cách кому? чему?акведу́куакведу́кам
Đối cách кого? что?акведу́какведу́ки
Công cụ cách кем? чем?акведу́комакведу́ками
Giới cách о ком? о чём?акведу́кеакведу́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

акведук nghĩa là gì?

акведук (danh từ) nghĩa là cầu máng, kênh máng.

акведук đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là акведу́к (phiên âm Latinh akvedúk, IPA [ɐkvʲɪˈduk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.