TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

акклиматиза́ция

giống cáibất động vật
akklimatizácija[ɐklʲɪmətʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên акклиматиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

акклиматиза́ция nghĩa là hợp thủy thổ.

Nghĩa của акклиматиза́ция

Danh từ

  1. Sự thích nghi với khí hậu, hợp thủy thổ.

Biến cách của акклиматиза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?акклиматиза́цияакклиматиза́ции
Sinh cách кого? чего?акклиматиза́цииакклиматиза́ций
Tặng cách кому? чему?акклиматиза́цииакклиматиза́циям
Đối cách кого? что?акклиматиза́циюакклиматиза́ции
Công cụ cách кем? чем?акклиматиза́циейакклиматиза́циями
Giới cách о ком? о чём?акклиматиза́цииакклиматиза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

акклиматизация nghĩa là gì?

акклиматизация (danh từ) nghĩa là hợp thủy thổ.

акклиматизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là акклиматиза́ция (phiên âm Latinh akklimatizácija, IPA [ɐklʲɪmətʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.