TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аккомпани́ровать

thể chưa hoàn thành
akkompanírovatʹ[ɐkəmpɐˈnʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аккомпани́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аккомпани́ровать nghĩa là đệm đàn, đệm nhạc.

Nghĩa của аккомпани́ровать

Động từ

  1. Đệm đàn, đệm nhạc, đệm.

Chia động từ аккомпани́ровать

NgôiHiện tại
яаккомпани́рую
тыаккомпани́руешь
он / она́ / оно́аккомпани́рует
мыаккомпани́руем
выаккомпани́руете
они́аккомпани́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + аккомпанировать.

Quá khứ

Giống đực (он)аккомпани́ровал
Giống cái (она́)аккомпани́ровала
Giống trung (оно́)аккомпани́ровало
Số nhiều (они́)аккомпани́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)аккомпани́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)аккомпани́руйте

Câu ví dụ với аккомпани́ровать

  • Том аккомпанировал Мэри на гитаре. Tom phụ họa với Mary bằng đàn ghi-ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4596125

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

аккомпанировать nghĩa là gì?

аккомпанировать (động từ) nghĩa là đệm đàn, đệm nhạc.

аккомпанировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аккомпани́ровать (phiên âm Latinh akkompanírovatʹ, IPA [ɐkəmpɐˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.