аккомпани́ровать
Dấu sắc trên аккомпани́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
аккомпани́ровать nghĩa là đệm đàn, đệm nhạc.
Nghĩa của аккомпани́ровать
Động từ
- Đệm đàn, đệm nhạc, đệm.
Chia động từ аккомпани́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | аккомпани́рую |
| ты | аккомпани́руешь |
| он / она́ / оно́ | аккомпани́рует |
| мы | аккомпани́руем |
| вы | аккомпани́руете |
| они́ | аккомпани́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + аккомпанировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | аккомпани́ровал |
| Giống cái (она́) | аккомпани́ровала |
| Giống trung (оно́) | аккомпани́ровало |
| Số nhiều (они́) | аккомпани́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | аккомпани́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | аккомпани́руйте |
Câu ví dụ với аккомпани́ровать
- Том аккомпанировал Мэри на гитаре. Tom phụ họa với Mary bằng đàn ghi-ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4596125
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
аккомпанировать nghĩa là gì?
аккомпанировать (động từ) nghĩa là đệm đàn, đệm nhạc.
аккомпанировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là аккомпани́ровать (phiên âm Latinh akkompanírovatʹ, IPA [ɐkəmpɐˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.