TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аккомпаниа́тор

giống đựcđộng vật
akkompaniátor giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аккомпаниа́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аккомпаниа́тор nghĩa là người đệm đàn.

Nghĩa của аккомпаниа́тор

Danh từ

  1. Người đệm đàn.

Biến cách của аккомпаниа́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аккомпаниа́тораккомпаниа́торы
Sinh cách кого? чего?аккомпаниа́торааккомпаниа́торов
Tặng cách кому? чему?аккомпаниа́торуаккомпаниа́торам
Đối cách кого? что?аккомпаниа́торааккомпаниа́торов
Công cụ cách кем? чем?аккомпаниа́торомаккомпаниа́торами
Giới cách о ком? о чём?аккомпаниа́тореаккомпаниа́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

аккомпаниатор nghĩa là gì?

аккомпаниатор (danh từ) nghĩa là người đệm đàn.

аккомпаниатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аккомпаниа́тор (phiên âm Latinh akkompaniátor); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.