TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

акко́рд

giống đựcbất động vật
akkórd[ɐˈkort] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên акко́рд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

акко́рд nghĩa là hài âm, hợp âm.

Nghĩa của акко́рд

Danh từ

  1. Hài âm, hợp âm, hòa âm.
    • заключи́тельный акко́рдhài âm kết thúc

Biến cách của акко́рд (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?акко́рдакко́рды
Sinh cách кого? чего?акко́рдаакко́рдов
Tặng cách кому? чему?акко́рдуакко́рдам
Đối cách кого? что?акко́рдакко́рды
Công cụ cách кем? чем?акко́рдомакко́рдами
Giới cách о ком? о чём?акко́рдеакко́рдах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аккорд nghĩa là gì?

аккорд (danh từ) nghĩa là hài âm, hợp âm.

аккорд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là акко́рд (phiên âm Latinh akkórd, IPA [ɐˈkort]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.