акко́рд
giống đựcbất động vật
akkórd[ɐˈkort]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên акко́рд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
акко́рд nghĩa là hài âm, hợp âm.
Nghĩa của акко́рд
Danh từ
- Hài âm, hợp âm, hòa âm.
- заключи́тельный акко́рдhài âm kết thúc
Biến cách của акко́рд (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | акко́рд | акко́рды |
| Sinh cách кого? чего? | акко́рда | акко́рдов |
| Tặng cách кому? чему? | акко́рду | акко́рдам |
| Đối cách кого? что? | акко́рд | акко́рды |
| Công cụ cách кем? чем? | акко́рдом | акко́рдами |
| Giới cách о ком? о чём? | акко́рде | акко́рдах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
аккорд nghĩa là gì?
аккорд (danh từ) nghĩa là hài âm, hợp âm.
аккорд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là акко́рд (phiên âm Latinh akkórd, IPA [ɐˈkort]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.