аккура́тно
Dấu sắc trên аккура́тно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
аккура́тно nghĩa là chỉnh tề, tươm tất, cẩn thận, chu đáo.
Nghĩa của аккура́тно
Phó từ
- опрятно [một cách] chỉnh tề, tươm tất, đứng đắn, gọn gàng, sạch sẽ.
- тщательно [một cách] cẩn thận, chu đáo, kỹ càng, kỹ lưỡng.
- khẩu ngữ осторожно [một cách] cẩn thận, thận trọng.
- точно [một cách] đúng đắn, chính xác.
- пунктуально [một cách] đúng hẹn, đúng giờ.
- khẩu ngữ регулярно [một cách] đều đặn, thường xuyên.
Câu ví dụ với аккура́тно
- Моя мама аккуратно открыла дверцу. Mẹ tôi cẩn thận mở cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4293201
- Я аккуратно написал ответы. Tôi đã viết những câu trả lời cẩn thận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2974537
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
аккуратно nghĩa là gì?
аккуратно (phó từ) nghĩa là chỉnh tề, tươm tất, cẩn thận, chu đáo.
аккуратно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là аккура́тно (phiên âm Latinh akkurátno, IPA [ɐkʊˈratnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.