TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аккредити́в

giống đựcbất động vật
akkreditív[ɐkrʲɪdʲɪˈtʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аккредити́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аккредити́в nghĩa là tín phiếu, nhiệm phiếu.

Nghĩa của аккредити́в

Danh từ

  1. Tín phiếu, nhiệm phiếu.

Biến cách của аккредити́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аккредити́ваккредити́вы
Sinh cách кого? чего?аккредити́вааккредити́вов
Tặng cách кому? чему?аккредити́вуаккредити́вам
Đối cách кого? что?аккредити́ваккредити́вы
Công cụ cách кем? чем?аккредити́вомаккредити́вами
Giới cách о ком? о чём?аккредити́веаккредити́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аккредитив nghĩa là gì?

аккредитив (danh từ) nghĩa là tín phiếu, nhiệm phiếu.

аккредитив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аккредити́в (phiên âm Latinh akkreditív, IPA [ɐkrʲɪdʲɪˈtʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.