TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аккредитова́ть

hai thể
akkreditovátʹ[ɐkrʲɪdʲɪtɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аккредитова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аккредитова́ть nghĩa là giao đặc mệnh, ủy nhiệm.

Nghĩa của аккредитова́ть

Động từ

  1. Giao đặc mệnh, ủy nhiệm.

Chia động từ аккредитова́ть

NgôiHiện tạiTương lai
яаккредиту́юаккредиту́ю
тыаккредиту́ешьаккредиту́ешь
он / она́ / оно́аккредиту́етаккредиту́ет
мыаккредиту́емаккредиту́ем
выаккредиту́етеаккредиту́ете
они́аккредиту́ютаккредиту́ют

Quá khứ

Giống đực (он)аккредитова́л
Giống cái (она́)аккредитова́ла
Giống trung (оно́)аккредитова́ло
Số nhiều (они́)аккредитова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)аккредиту́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)аккредиту́йте

Câu hỏi thường gặp

аккредитовать nghĩa là gì?

аккредитовать (động từ) nghĩa là giao đặc mệnh, ủy nhiệm.

аккредитовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аккредитова́ть (phiên âm Latinh akkreditovátʹ, IPA [ɐkrʲɪdʲɪtɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.