TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аккре́ция

giống cáibất động vật
akkrécija[ɐˈkrʲet͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аккре́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аккре́ция nghĩa là bồi tụ.

Nghĩa của аккре́ция

Danh từ

  1. Bồi tụ.

Biến cách của аккре́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аккре́цияаккре́ции
Sinh cách кого? чего?аккре́цииаккре́ций
Tặng cách кому? чему?аккре́цииаккре́циям
Đối cách кого? что?аккре́циюаккре́ции
Công cụ cách кем? чем?аккре́циейаккре́циями
Giới cách о ком? о чём?аккре́цииаккре́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аккреция nghĩa là gì?

аккреция (danh từ) nghĩa là bồi tụ.

аккреция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аккре́ция (phiên âm Latinh akkrécija, IPA [ɐˈkrʲet͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.