аккумуля́тор
Dấu sắc trên аккумуля́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
аккумуля́тор nghĩa là ăcquy, ắc quy.
Nghĩa của аккумуля́тор
Danh từ
- điện Ăcquy, ắc quy; (kỹ thuật) — bộ phận tích lũy.
Biến cách của аккумуля́тор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | аккумуля́тор | аккумуля́торы |
| Sinh cách кого? чего? | аккумуля́тора | аккумуля́торов |
| Tặng cách кому? чему? | аккумуля́тору | аккумуля́торам |
| Đối cách кого? что? | аккумуля́тор | аккумуля́торы |
| Công cụ cách кем? чем? | аккумуля́тором | аккумуля́торами |
| Giới cách о ком? о чём? | аккумуля́торе | аккумуля́торах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
аккумулятор nghĩa là gì?
аккумулятор (danh từ) nghĩa là ăcquy, ắc quy.
аккумулятор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là аккумуля́тор (phiên âm Latinh akkumuljátor, IPA [ɐkʊmʊˈlʲatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.