TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аккумуля́тор

giống đựcbất động vật
akkumuljátor[ɐkʊmʊˈlʲatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аккумуля́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аккумуля́тор nghĩa là ăcquy, ắc quy.

Nghĩa của аккумуля́тор

Danh từ

  1. điện Ăcquy, ắc quy; (kỹ thuật) — bộ phận tích lũy.

Biến cách của аккумуля́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аккумуля́тораккумуля́торы
Sinh cách кого? чего?аккумуля́торааккумуля́торов
Tặng cách кому? чему?аккумуля́торуаккумуля́торам
Đối cách кого? что?аккумуля́тораккумуля́торы
Công cụ cách кем? чем?аккумуля́торомаккумуля́торами
Giới cách о ком? о чём?аккумуля́тореаккумуля́торах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аккумулятор nghĩa là gì?

аккумулятор (danh từ) nghĩa là ăcquy, ắc quy.

аккумулятор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аккумуля́тор (phiên âm Latinh akkumuljátor, IPA [ɐkʊmʊˈlʲatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.