аккура́тность
Dấu sắc trên аккура́тность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
аккура́тность nghĩa là chỉnh tề, tươm tất, cẩn thận, chu đáo.
Nghĩa của аккура́тность
Danh từ
- опрятность [sự, tính] chỉnh tề, tươm tất, đứng đắn, gọn gàng, sạch sẽ.
- тщательность [sự, tính] cẩn thận, chu đáo, kỹ càng, kỹ lưỡng.
- точность [sự, tính] đúng đắn, chính xác.
- пунктуальность [sự, tính] đúng hẹn, đúng giờ.
Biến cách của аккура́тность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | аккура́тность | аккура́тности |
| Sinh cách кого? чего? | аккура́тности | аккура́тностей |
| Tặng cách кому? чему? | аккура́тности | аккура́тностям |
| Đối cách кого? что? | аккура́тность | аккура́тности |
| Công cụ cách кем? чем? | аккура́тностью | аккура́тностями |
| Giới cách о ком? о чём? | аккура́тности | аккура́тностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
аккуратность nghĩa là gì?
аккуратность (danh từ) nghĩa là chỉnh tề, tươm tất, cẩn thận, chu đáo.
аккуратность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là аккура́тность (phiên âm Latinh akkurátnostʹ, IPA [ɐkʊˈratnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.