TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аккура́тность

giống cáibất động vật
akkurátnostʹ[ɐkʊˈratnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аккура́тность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аккура́тность nghĩa là chỉnh tề, tươm tất, cẩn thận, chu đáo.

Nghĩa của аккура́тность

Danh từ

  1. опрятность [sự, tính] chỉnh tề, tươm tất, đứng đắn, gọn gàng, sạch sẽ.
  2. тщательность [sự, tính] cẩn thận, chu đáo, kỹ càng, kỹ lưỡng.
  3. точность [sự, tính] đúng đắn, chính xác.
  4. пунктуальность [sự, tính] đúng hẹn, đúng giờ.

Biến cách của аккура́тность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аккура́тностьаккура́тности
Sinh cách кого? чего?аккура́тностиаккура́тностей
Tặng cách кому? чему?аккура́тностиаккура́тностям
Đối cách кого? что?аккура́тностьаккура́тности
Công cụ cách кем? чем?аккура́тностьюаккура́тностями
Giới cách о ком? о чём?аккура́тностиаккура́тностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аккуратность nghĩa là gì?

аккуратность (danh từ) nghĩa là chỉnh tề, tươm tất, cẩn thận, chu đáo.

аккуратность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аккура́тность (phiên âm Latinh akkurátnostʹ, IPA [ɐkʊˈratnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.