TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аксами́т

giống đựcbất động vật
aksamít[ɐksɐˈmʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аксами́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аксами́т nghĩa là nhung.

Nghĩa của аксами́т

Danh từ

  1. Nhung.

Biến cách của аксами́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аксами́таксами́ты
Sinh cách кого? чего?аксами́тааксами́тов
Tặng cách кому? чему?аксами́туаксами́там
Đối cách кого? что?аксами́таксами́ты
Công cụ cách кем? чем?аксами́томаксами́тами
Giới cách о ком? о чём?аксами́теаксами́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аксамит nghĩa là gì?

аксамит (danh từ) nghĩa là nhung.

аксамит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аксами́т (phiên âm Latinh aksamít, IPA [ɐksɐˈmʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.