TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аксио́ма

giống cáibất động vật
aksióma[ɐksʲɪˈomə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аксио́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аксио́ма nghĩa là định lý.

Nghĩa của аксио́ма

Danh từ

  1. Định lý; (toán học) tiền đề.
    • э́то аксио́маđó là định lý

Biến cách của аксио́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аксио́мааксио́мы
Sinh cách кого? чего?аксио́мыаксио́м
Tặng cách кому? чему?аксио́меаксио́мам
Đối cách кого? что?аксио́муаксио́мы
Công cụ cách кем? чем?аксио́мойаксио́мами
Giới cách о ком? о чём?аксио́меаксио́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với аксио́ма

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

аксиома nghĩa là gì?

аксиома (danh từ) nghĩa là định lý.

аксиома đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аксио́ма (phiên âm Latinh aksióma, IPA [ɐksʲɪˈomə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.