TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

акселера́тор

giống đựcbất động vật
akselerátor[ɐksʲɪlʲɪˈratər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên акселера́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

акселера́тор nghĩa là gia tốc, tăng tốc.

Nghĩa của акселера́тор

Danh từ

  1. [Cái, bộ] gia tốc, tăng tốc; (педаль) bàn đạp gia tốc (tăng tốc).

Biến cách của акселера́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?акселера́торакселера́торы
Sinh cách кого? чего?акселера́тораакселера́торов
Tặng cách кому? чему?акселера́торуакселера́торам
Đối cách кого? что?акселера́торакселера́торы
Công cụ cách кем? чем?акселера́торомакселера́торами
Giới cách о ком? о чём?акселера́тореакселера́торах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

акселератор nghĩa là gì?

акселератор (danh từ) nghĩa là gia tốc, tăng tốc.

акселератор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là акселера́тор (phiên âm Latinh akselerátor, IPA [ɐksʲɪlʲɪˈratər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.