TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аксо́н

giống đựcbất động vật
aksón[ɐkˈson] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аксо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аксо́н nghĩa là sợi trục.

Nghĩa của аксо́н

Danh từ

  1. Sợi trục.

Biến cách của аксо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аксо́наксо́ны
Sinh cách кого? чего?аксо́нааксо́нов
Tặng cách кому? чему?аксо́нуаксо́нам
Đối cách кого? что?аксо́наксо́ны
Công cụ cách кем? чем?аксо́номаксо́нами
Giới cách о ком? о чём?аксо́неаксо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аксон nghĩa là gì?

аксон (danh từ) nghĩa là sợi trục.

аксон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аксо́н (phiên âm Latinh aksón, IPA [ɐkˈson]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.