аксо́н
giống đựcbất động vật
aksón[ɐkˈson]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên аксо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
аксо́н nghĩa là sợi trục.
Nghĩa của аксо́н
Danh từ
- Sợi trục.
Biến cách của аксо́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | аксо́н | аксо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | аксо́на | аксо́нов |
| Tặng cách кому? чему? | аксо́ну | аксо́нам |
| Đối cách кого? что? | аксо́н | аксо́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | аксо́ном | аксо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | аксо́не | аксо́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
аксон nghĩa là gì?
аксон (danh từ) nghĩa là sợi trục.
аксон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là аксо́н (phiên âm Latinh aksón, IPA [ɐkˈson]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.