TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

акт

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
akt[akt] giọng máy của trình duyệt

акт nghĩa là hành động, hành vi.

Nghĩa của акт

Danh từ

  1. поступок, действие Hành động, hành vi, cử chỉ, động tác.
  2. sân khấu Hồi, màn.
    • коме́дия в трёх актахhài kịch ba hồi
  3. luật Hành vi; (протокол) biên bản, văn bản, văn kiện, chứng thư, định ước.
    • обвини́тельный актbản buộc tội, bản cáo trạng
    • соста́вить актlập biên bản
    • о неиспра́вности обору́дованияbiên bản thiết bị bị hỏng
    • акты гражда́нского состоя́ния[các] giấy hộ tịch

Biến cách của акт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?а́кта́кты
Sinh cách кого? чего?а́ктаа́ктов
Tặng cách кому? чему?а́ктуа́ктам
Đối cách кого? что?а́кта́кты
Công cụ cách кем? чем?а́ктома́ктами
Giới cách о ком? о чём?а́ктеа́ктах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của акт

Câu hỏi thường gặp

акт nghĩa là gì?

акт (danh từ) nghĩa là hành động, hành vi.

акт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là акт (phiên âm Latinh akt, IPA [akt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.