активизи́ровать
hai thể
aktivizírovatʹ[ɐktʲɪvʲɪˈzʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên активизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
активизи́ровать nghĩa là đẩy mạnh.
Nghĩa của активизи́ровать
Động từ
- Nâng cao tính tích cực (tính hoạt động), đẩy mạnh. + đối cách
- активизи́ровать рабо́туđẩy mạnh công việc
Chia động từ активизи́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | активизи́рую | активизи́рую |
| ты | активизи́руешь | активизи́руешь |
| он / она́ / оно́ | активизи́рует | активизи́рует |
| мы | активизи́руем | активизи́руем |
| вы | активизи́руете | активизи́руете |
| они́ | активизи́руют | активизи́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | активизи́ровал |
| Giống cái (она́) | активизи́ровала |
| Giống trung (оно́) | активизи́ровало |
| Số nhiều (они́) | активизи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | активизи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | активизи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
активизировать nghĩa là gì?
активизировать (động từ) nghĩa là đẩy mạnh.
активизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là активизи́ровать (phiên âm Latinh aktivizírovatʹ, IPA [ɐktʲɪvʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.