TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

активи́ст

giống đựcđộng vật
aktivíst[ɐktʲɪˈvʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên активи́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

активи́ст nghĩa là cốt cán, phần tử tích cực.

Nghĩa của активи́ст

Danh từ

  1. Cốt cán, phần tử tích cực.

Biến cách của активи́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?активи́стактиви́сты
Sinh cách кого? чего?активи́стаактиви́стов
Tặng cách кому? чему?активи́стуактиви́стам
Đối cách кого? что?активи́стаактиви́стов
Công cụ cách кем? чем?активи́стомактиви́стами
Giới cách о ком? о чём?активи́стеактиви́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

активист nghĩa là gì?

активист (danh từ) nghĩa là cốt cán, phần tử tích cực.

активист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là активи́ст (phiên âm Latinh aktivíst, IPA [ɐktʲɪˈvʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.