активи́ст
Dấu sắc trên активи́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
активи́ст nghĩa là cốt cán, phần tử tích cực.
Nghĩa của активи́ст
Danh từ
- Cốt cán, phần tử tích cực.
Biến cách của активи́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | активи́ст | активи́сты |
| Sinh cách кого? чего? | активи́ста | активи́стов |
| Tặng cách кому? чему? | активи́сту | активи́стам |
| Đối cách кого? что? | активи́ста | активи́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | активи́стом | активи́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | активи́сте | активи́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
активист nghĩa là gì?
активист (danh từ) nghĩa là cốt cán, phần tử tích cực.
активист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là активи́ст (phiên âm Latinh aktivíst, IPA [ɐktʲɪˈvʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.