TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

акти́ния

giống cáiđộng vật
aktínija[ɐkˈtʲinʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên акти́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

акти́ния nghĩa là hải quỳ.

Nghĩa của акти́ния

Danh từ

  1. Hải quỳ.

Biến cách của акти́ния (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?акти́нияакти́нии
Sinh cách кого? чего?акти́нииакти́ний
Tặng cách кому? чему?акти́нииакти́ниям
Đối cách кого? что?акти́ниюакти́ний
Công cụ cách кем? чем?акти́ниейакти́ниями
Giới cách о ком? о чём?акти́нииакти́ниях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

актиния nghĩa là gì?

актиния (danh từ) nghĩa là hải quỳ.

актиния đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là акти́ния (phiên âm Latinh aktínija, IPA [ɐkˈtʲinʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.