TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

актуализи́ровать

hai thể
aktualizírovatʹ[ɐktʊəlʲɪˈzʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên актуализи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

актуализи́ровать nghĩa là cập nhật, cập nhật hóa.

Nghĩa của актуализи́ровать

Động từ

  1. Cập nhật, cập nhật hóa.

Chia động từ актуализи́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яактуализи́руюактуализи́рую
тыактуализи́руешьактуализи́руешь
он / она́ / оно́актуализи́руетактуализи́рует
мыактуализи́руемактуализи́руем
выактуализи́руетеактуализи́руете
они́актуализи́руютактуализи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)актуализи́ровал
Giống cái (она́)актуализи́ровала
Giống trung (оно́)актуализи́ровало
Số nhiều (они́)актуализи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)актуализи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)актуализи́руйте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với актуализи́ровать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

актуализировать nghĩa là gì?

актуализировать (động từ) nghĩa là cập nhật, cập nhật hóa.

актуализировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là актуализи́ровать (phiên âm Latinh aktualizírovatʹ, IPA [ɐktʊəlʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.