актуализи́ровать
hai thể
aktualizírovatʹ[ɐktʊəlʲɪˈzʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên актуализи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
актуализи́ровать nghĩa là cập nhật, cập nhật hóa.
Nghĩa của актуализи́ровать
Động từ
- Cập nhật, cập nhật hóa.
Chia động từ актуализи́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | актуализи́рую | актуализи́рую |
| ты | актуализи́руешь | актуализи́руешь |
| он / она́ / оно́ | актуализи́рует | актуализи́рует |
| мы | актуализи́руем | актуализи́руем |
| вы | актуализи́руете | актуализи́руете |
| они́ | актуализи́руют | актуализи́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | актуализи́ровал |
| Giống cái (она́) | актуализи́ровала |
| Giống trung (оно́) | актуализи́ровало |
| Số nhiều (они́) | актуализи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | актуализи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | актуализи́руйте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với актуализи́ровать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
актуализировать nghĩa là gì?
актуализировать (động từ) nghĩa là cập nhật, cập nhật hóa.
актуализировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là актуализи́ровать (phiên âm Latinh aktualizírovatʹ, IPA [ɐktʊəlʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.