TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аку́ла

Cấp độ ≈B2 giống cáiđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
akúla[ɐˈkuɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аку́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аку́ла nghĩa là cá mập.

Nghĩa của аку́ла

Danh từ

  1. Cá mập.

Biến cách của аку́ла (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аку́лааку́лы
Sinh cách кого? чего?аку́лыаку́л
Tặng cách кому? чему?аку́леаку́лам
Đối cách кого? что?аку́луаку́л
Công cụ cách кем? чем?аку́лойаку́лами
Giới cách о ком? о чём?аку́леаку́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

акула nghĩa là gì?

акула (danh từ) nghĩa là cá mập.

акула đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аку́ла (phiên âm Latinh akúla, IPA [ɐˈkuɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.