TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аку́стика

giống cáibất động vật
akústika[ɐˈkusʲtʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аку́стика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аку́стика nghĩa là âm học, thanh học, âm hưởng, âm độ.

Nghĩa của аку́стика

Danh từ

  1. наука Âm học, thanh học, âm hưởng học.
  2. шлышимость Âm hưởng, âm độ.

Biến cách của аку́стика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аку́стикааку́стики
Sinh cách кого? чего?аку́стикиаку́стик
Tặng cách кому? чему?аку́стикеаку́стикам
Đối cách кого? что?аку́стикуаку́стики
Công cụ cách кем? чем?аку́стикойаку́стиками
Giới cách о ком? о чём?аку́стикеаку́стиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

акустика nghĩa là gì?

акустика (danh từ) nghĩa là âm học, thanh học, âm hưởng, âm độ.

акустика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аку́стика (phiên âm Latinh akústika, IPA [ɐˈkusʲtʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.