TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

акуше́рство

giống trungbất động vật
akušérstvo[ɐkʊˈʂɛrstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên акуше́рство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

акуше́рство nghĩa là sản khoa, khoa hộ sinh, hộ sinh, đỡ đẻ.

Nghĩa của акуше́рство

Danh từ

  1. отдел медицины Sản khoa, khoa hộ sinh, khoa đỡ đẻ.
  2. деятельность [nghề] hộ sinh, đỡ đẻ.

Biến cách của акуше́рство (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?акуше́рство
Sinh cách кого? чего?акуше́рства
Tặng cách кому? чему?акуше́рству
Đối cách кого? что?акуше́рство
Công cụ cách кем? чем?акуше́рством
Giới cách о ком? о чём?акуше́рстве

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

акушерство nghĩa là gì?

акушерство (danh từ) nghĩa là sản khoa, khoa hộ sinh, hộ sinh, đỡ đẻ.

акушерство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là акуше́рство (phiên âm Latinh akušérstvo, IPA [ɐkʊˈʂɛrstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.