аку́т
giống đựcbất động vật
akút[ɐˈkut]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên аку́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
аку́т nghĩa là dấu sắc.
Nghĩa của аку́т
Danh từ
- Dấu sắc.
Biến cách của аку́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | аку́т | аку́ты |
| Sinh cách кого? чего? | аку́та | аку́тов |
| Tặng cách кому? чему? | аку́ту | аку́там |
| Đối cách кого? что? | аку́т | аку́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | аку́том | аку́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | аку́те | аку́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
акут nghĩa là gì?
акут (danh từ) nghĩa là dấu sắc.
акут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là аку́т (phiên âm Latinh akút, IPA [ɐˈkut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.