TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аку́т

giống đựcbất động vật
akút[ɐˈkut] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аку́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аку́т nghĩa là dấu sắc.

Nghĩa của аку́т

Danh từ

  1. Dấu sắc.

Biến cách của аку́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аку́таку́ты
Sinh cách кого? чего?аку́тааку́тов
Tặng cách кому? чему?аку́туаку́там
Đối cách кого? что?аку́таку́ты
Công cụ cách кем? чем?аку́томаку́тами
Giới cách о ком? о чём?аку́теаку́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

акут nghĩa là gì?

акут (danh từ) nghĩa là dấu sắc.

акут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аку́т (phiên âm Latinh akút, IPA [ɐˈkut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.