TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

акуше́р

giống đựcđộng vật
akušér[ɐkʊˈʂɛr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên акуше́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

акуше́р nghĩa là người đỡ đẻ.

Nghĩa của акуше́р

Danh từ

  1. Người đỡ đẻ.

Biến cách của акуше́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?акуше́ракуше́ры
Sinh cách кого? чего?акуше́раакуше́ров
Tặng cách кому? чему?акуше́руакуше́рам
Đối cách кого? что?акуше́раакуше́ров
Công cụ cách кем? чем?акуше́ромакуше́рами
Giới cách о ком? о чём?акуше́реакуше́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

акушер nghĩa là gì?

акушер (danh từ) nghĩa là người đỡ đẻ.

акушер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là акуше́р (phiên âm Latinh akušér, IPA [ɐkʊˈʂɛr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.