TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

акценти́ровать

hai thể
akcentírovatʹ[ɐkt͡sɨnʲˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên акценти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

акценти́ровать nghĩa là nhấn mạnh, chú trọng.

Nghĩa của акценти́ровать

Động từ

  1. Nhấn mạnh, chú trọng, đặc biệt chú ý. + đối cách
    • внима́ние акценти́ровать на чём-л.đặc biệt chú ý đến vấn đề gì

Chia động từ акценти́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яакценти́руюакценти́рую
тыакценти́руешьакценти́руешь
он / она́ / оно́акценти́руетакценти́рует
мыакценти́руемакценти́руем
выакценти́руетеакценти́руете
они́акценти́руютакценти́руют

Quá khứ

Giống đực (он)акценти́ровал
Giống cái (она́)акценти́ровала
Giống trung (оно́)акценти́ровало
Số nhiều (они́)акценти́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)акценти́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)акценти́руйте

Họ từ của акценти́ровать

Câu hỏi thường gặp

акцентировать nghĩa là gì?

акцентировать (động từ) nghĩa là nhấn mạnh, chú trọng.

акцентировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là акценти́ровать (phiên âm Latinh akcentírovatʹ, IPA [ɐkt͡sɨnʲˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.