акценти́ровать
hai thể
akcentírovatʹ[ɐkt͡sɨnʲˈtʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên акценти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
акценти́ровать nghĩa là nhấn mạnh, chú trọng.
Nghĩa của акценти́ровать
Động từ
- Nhấn mạnh, chú trọng, đặc biệt chú ý. + đối cách
- внима́ние акценти́ровать на чём-л.đặc biệt chú ý đến vấn đề gì
Chia động từ акценти́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | акценти́рую | акценти́рую |
| ты | акценти́руешь | акценти́руешь |
| он / она́ / оно́ | акценти́рует | акценти́рует |
| мы | акценти́руем | акценти́руем |
| вы | акценти́руете | акценти́руете |
| они́ | акценти́руют | акценти́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | акценти́ровал |
| Giống cái (она́) | акценти́ровала |
| Giống trung (оно́) | акценти́ровало |
| Số nhiều (они́) | акценти́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | акценти́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | акценти́руйте |
Họ từ của акценти́ровать
Câu hỏi thường gặp
акцентировать nghĩa là gì?
акцентировать (động từ) nghĩa là nhấn mạnh, chú trọng.
акцентировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là акценти́ровать (phiên âm Latinh akcentírovatʹ, IPA [ɐkt͡sɨnʲˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.