TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́кция

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ákcija[ˈakt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́кция nghĩa là cổ phần, cổ phiếu.

Nghĩa của а́кция

Danh từ

  1. Cổ phần.
  2. Cổ phiếu.
  3. Hành động.

Biến cách của а́кция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?а́кцияа́кции
Sinh cách кого? чего?а́кцииа́кций
Tặng cách кому? чему?а́кцииа́кциям
Đối cách кого? что?а́кциюа́кции
Công cụ cách кем? чем?а́кциейа́кциями
Giới cách о ком? о чём?а́кцииа́кциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của а́кция

Câu ví dụ với а́кция

  • Вложения в акции не всегда приносят прибыль. Việc đầu tư chứng khoán không phải lúc nào cũng đem lại lợi nhuận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9084062
  • Он вложил свои деньги в акции на бирже. Anh ấy dùng tiền của mình đầu tư chứng khoán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #498724

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

акция nghĩa là gì?

акция (danh từ) nghĩa là cổ phần, cổ phiếu.

акция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́кция (phiên âm Latinh ákcija, IPA [ˈakt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.