TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

акционе́р

giống đựcđộng vật
akcionér[ɐkt͡sɨɐˈnʲer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên акционе́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

акционе́р nghĩa là cổ đông, người có cổ phần.

Nghĩa của акционе́р

Danh từ

  1. Cổ đông, người có cổ phần, người góp cổ phiếu.

Biến cách của акционе́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?акционе́ракционе́ры
Sinh cách кого? чего?акционе́раакционе́ров
Tặng cách кому? чему?акционе́руакционе́рам
Đối cách кого? что?акционе́раакционе́ров
Công cụ cách кем? чем?акционе́ромакционе́рами
Giới cách о ком? о чём?акционе́реакционе́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

акционер nghĩa là gì?

акционер (danh từ) nghĩa là cổ đông, người có cổ phần.

акционер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là акционе́р (phiên âm Latinh akcionér, IPA [ɐkt͡sɨɐˈnʲer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.