TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

алба́нец

giống đựcđộng vật
albánec[ɐɫˈbanʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên алба́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

алба́нец nghĩa là người an-ba-ni.

Nghĩa của алба́нец

Danh từ

  1. Người An-ba-ni.

Biến cách của алба́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?алба́нецалба́нцы
Sinh cách кого? чего?алба́нцаалба́нцев
Tặng cách кому? чему?алба́нцуалба́нцам
Đối cách кого? что?алба́нцаалба́нцев
Công cụ cách кем? чем?алба́нцемалба́нцами
Giới cách о ком? о чём?алба́нцеалба́нцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

албанец nghĩa là gì?

албанец (danh từ) nghĩa là người an-ba-ni.

албанец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là алба́нец (phiên âm Latinh albánec, IPA [ɐɫˈbanʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.