TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́лгебра

giống cáibất động vật
álgebra[ˈaɫɡʲɪbrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́лгебра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́лгебра nghĩa là môn đại số, đại số học.

Nghĩa của а́лгебра

Danh từ

  1. Môn đại số, đại số học.

Biến cách của а́лгебра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?а́лгебраа́лгебры
Sinh cách кого? чего?а́лгебрыа́лгебр
Tặng cách кому? чему?а́лгебреа́лгебрам
Đối cách кого? что?а́лгебруа́лгебры
Công cụ cách кем? чем?а́лгебройа́лгебрами
Giới cách о ком? о чём?а́лгебреа́лгебрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

алгебра nghĩa là gì?

алгебра (danh từ) nghĩa là môn đại số, đại số học.

алгебра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́лгебра (phiên âm Latinh álgebra, IPA [ˈaɫɡʲɪbrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.