TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

але́ть

thể chưa hoàn thành
alétʹ[ɐˈlʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên але́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

але́ть nghĩa là hiện ra đỏ thắm, đỏ thắm lên, thành đỏ thắm.

Nghĩa của але́ть

Động từ

  1. виднеться - о чём-л. алом Hiện ra đỏ thắm (đỏ tươi, đỏ chói).
  2. становиться алым Đỏ thắm (đỏ tươi, đỏ chói) lên, thành đỏ thắm (đỏ tươi, đỏ chói)
  3. о закате Rực đỏ.

Chia động từ але́ть

NgôiHiện tại
яале́ю
тыале́ешь
он / она́ / оно́але́ет
мыале́ем
выале́ете
они́але́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + алеть.

Quá khứ

Giống đực (он)але́л
Giống cái (она́)але́ла
Giống trung (оно́)але́ло
Số nhiều (они́)але́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)але́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)але́йте

Câu hỏi thường gặp

алеть nghĩa là gì?

алеть (động từ) nghĩa là hiện ra đỏ thắm, đỏ thắm lên, thành đỏ thắm.

алеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là але́ть (phiên âm Latinh alétʹ, IPA [ɐˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.