але́ть
Dấu sắc trên але́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
але́ть nghĩa là hiện ra đỏ thắm, đỏ thắm lên, thành đỏ thắm.
Nghĩa của але́ть
Động từ
- виднеться - о чём-л. алом Hiện ra đỏ thắm (đỏ tươi, đỏ chói).
- становиться алым Đỏ thắm (đỏ tươi, đỏ chói) lên, thành đỏ thắm (đỏ tươi, đỏ chói)
- о закате Rực đỏ.
Chia động từ але́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | але́ю |
| ты | але́ешь |
| он / она́ / оно́ | але́ет |
| мы | але́ем |
| вы | але́ете |
| они́ | але́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + алеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | але́л |
| Giống cái (она́) | але́ла |
| Giống trung (оно́) | але́ло |
| Số nhiều (они́) | але́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | але́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | але́йте |
Câu hỏi thường gặp
алеть nghĩa là gì?
алеть (động từ) nghĩa là hiện ra đỏ thắm, đỏ thắm lên, thành đỏ thắm.
алеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là але́ть (phiên âm Latinh alétʹ, IPA [ɐˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.