TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

алеба́стр

giống đựcbất động vật
alebástr[ɐlʲɪˈbastr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên алеба́стр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

алеба́стр nghĩa là thạch cao mịn, thạch cao hoa tuyết.

Nghĩa của алеба́стр

Danh từ

  1. Thạch cao mịn, thạch cao hoa tuyết.

Biến cách của алеба́стр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?алеба́стралеба́стры
Sinh cách кого? чего?алеба́страалеба́стров
Tặng cách кому? чему?алеба́струалеба́страм
Đối cách кого? что?алеба́стралеба́стры
Công cụ cách кем? чем?алеба́стромалеба́страми
Giới cách о ком? о чём?алеба́стреалеба́страх

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

алебастр nghĩa là gì?

алебастр (danh từ) nghĩa là thạch cao mịn, thạch cao hoa tuyết.

алебастр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là алеба́стр (phiên âm Latinh alebástr, IPA [ɐlʲɪˈbastr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.