TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́либи

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
álibi[ˈalʲɪbʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́либи chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́либи nghĩa là bằng chứng ngoại phạm, ngoại phạm.

Nghĩa của а́либи

Danh từ

  1. Bằng chứng ngoại phạm, ngoại phạm, chứng cứ ngoại phạm.

Câu hỏi thường gặp

алиби nghĩa là gì?

алиби (danh từ) nghĩa là bằng chứng ngoại phạm, ngoại phạm.

алиби đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́либи (phiên âm Latinh álibi, IPA [ˈalʲɪbʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.