а́либи
álibi[ˈalʲɪbʲɪ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên а́либи chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
а́либи nghĩa là bằng chứng ngoại phạm, ngoại phạm.
Nghĩa của а́либи
Danh từ
- Bằng chứng ngoại phạm, ngoại phạm, chứng cứ ngoại phạm.
Câu hỏi thường gặp
алиби nghĩa là gì?
алиби (danh từ) nghĩa là bằng chứng ngoại phạm, ngoại phạm.
алиби đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là а́либи (phiên âm Latinh álibi, IPA [ˈalʲɪbʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.