алжи́рец
Dấu sắc trên алжи́рец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
алжи́рец nghĩa là người an-giê-ri.
Nghĩa của алжи́рец
Danh từ
- Người An-giê-ri.
Biến cách của алжи́рец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | алжи́рец | алжи́рцы |
| Sinh cách кого? чего? | алжи́рца | алжи́рцев |
| Tặng cách кому? чему? | алжи́рцу | алжи́рцам |
| Đối cách кого? что? | алжи́рца | алжи́рцев |
| Công cụ cách кем? чем? | алжи́рцем | алжи́рцами |
| Giới cách о ком? о чём? | алжи́рце | алжи́рцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
алжирец nghĩa là gì?
алжирец (danh từ) nghĩa là người an-giê-ri.
алжирец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là алжи́рец (phiên âm Latinh alžírec, IPA [ɐɫˈʐɨrʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.