TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

алжи́рец

giống đựcđộng vật
alžírec[ɐɫˈʐɨrʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên алжи́рец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

алжи́рец nghĩa là người an-giê-ri.

Nghĩa của алжи́рец

Danh từ

  1. Người An-giê-ri.

Biến cách của алжи́рец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?алжи́рецалжи́рцы
Sinh cách кого? чего?алжи́рцаалжи́рцев
Tặng cách кому? чему?алжи́рцуалжи́рцам
Đối cách кого? что?алжи́рцаалжи́рцев
Công cụ cách кем? чем?алжи́рцемалжи́рцами
Giới cách о ком? о чём?алжи́рцеалжи́рцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

алжирец nghĩa là gì?

алжирец (danh từ) nghĩa là người an-giê-ri.

алжирец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là алжи́рец (phiên âm Latinh alžírec, IPA [ɐɫˈʐɨrʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.