TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

алкого́лик

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
alkogólik[ɐɫkɐˈɡolʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên алкого́лик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

алкого́лик nghĩa là người nghiện rượu.

Nghĩa của алкого́лик

Danh từ

  1. Người nghiện rượu.

Biến cách của алкого́лик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?алкого́ликалкого́лики
Sinh cách кого? чего?алкого́ликаалкого́ликов
Tặng cách кому? чему?алкого́ликуалкого́ликам
Đối cách кого? что?алкого́ликаалкого́ликов
Công cụ cách кем? чем?алкого́ликомалкого́ликами
Giới cách о ком? о чём?алкого́ликеалкого́ликах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với алкого́лик

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với алкого́лик

  • Отец Тома - алкоголик. Cha của Tom là một kẻ nghiện rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3514112

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

алкоголик nghĩa là gì?

алкоголик (danh từ) nghĩa là người nghiện rượu.

алкоголик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là алкого́лик (phiên âm Latinh alkogólik, IPA [ɐɫkɐˈɡolʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.