TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

алиме́нты

giống đựcbất động vật
aliménty[ɐlʲɪˈmʲentɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên алиме́нты chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

алиме́нты nghĩa là tiền cấp dưỡng.

Nghĩa của алиме́нты

Danh từ

  1. Tiền cấp dưỡng.

Biến cách của алиме́нты (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?алиме́нты
Sinh cách кого? чего?алиме́нтов
Tặng cách кому? чему?алиме́нтам
Đối cách кого? что?алиме́нты
Công cụ cách кем? чем?алиме́нтами
Giới cách о ком? о чём?алиме́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

алименты nghĩa là gì?

алименты (danh từ) nghĩa là tiền cấp dưỡng.

алименты đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là алиме́нты (phiên âm Latinh aliménty, IPA [ɐlʲɪˈmʲentɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.