TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

алка́н

giống đựcbất động vật
alkán[ɐɫˈkan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên алка́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

алка́н nghĩa là hoàn chất, than nhẹ đầy.

Nghĩa của алка́н

Danh từ

  1. Hoàn chất, than nhẹ đầy.

Biến cách của алка́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?алка́налка́ны
Sinh cách кого? чего?алка́наалка́нов
Tặng cách кому? чему?алка́нуалка́нам
Đối cách кого? что?алка́налка́ны
Công cụ cách кем? чем?алка́номалка́нами
Giới cách о ком? о чём?алка́неалка́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

алкан nghĩa là gì?

алкан (danh từ) nghĩa là hoàn chất, than nhẹ đầy.

алкан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là алка́н (phiên âm Latinh alkán, IPA [ɐɫˈkan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.