алка́н
giống đựcbất động vật
alkán[ɐɫˈkan]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên алка́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
алка́н nghĩa là hoàn chất, than nhẹ đầy.
Nghĩa của алка́н
Danh từ
- Hoàn chất, than nhẹ đầy.
Biến cách của алка́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | алка́н | алка́ны |
| Sinh cách кого? чего? | алка́на | алка́нов |
| Tặng cách кому? чему? | алка́ну | алка́нам |
| Đối cách кого? что? | алка́н | алка́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | алка́ном | алка́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | алка́не | алка́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
алкан nghĩa là gì?
алкан (danh từ) nghĩa là hoàn chất, than nhẹ đầy.
алкан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là алка́н (phiên âm Latinh alkán, IPA [ɐɫˈkan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.