TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

алкоголи́зм

giống đựcbất động vật
alkogolízm[ɐɫkəɡɐˈlʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên алкоголи́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

алкоголи́зм nghĩa là thói nghiện rượu.

Nghĩa của алкоголи́зм

Danh từ

  1. Thói nghiện rượu.

Biến cách của алкоголи́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?алкоголи́змалкоголи́змы
Sinh cách кого? чего?алкоголи́змаалкоголи́змов
Tặng cách кому? чему?алкоголи́змуалкоголи́змам
Đối cách кого? что?алкоголи́змалкоголи́змы
Công cụ cách кем? чем?алкоголи́змомалкоголи́змами
Giới cách о ком? о чём?алкоголи́змеалкоголи́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

алкоголизм nghĩa là gì?

алкоголизм (danh từ) nghĩa là thói nghiện rượu.

алкоголизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là алкоголи́зм (phiên âm Latinh alkogolízm, IPA [ɐɫkəɡɐˈlʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.